Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 간과하다

간과하다

gan-gwa-hada
bỏ qua, không chú ý

의사들은 그 증상을 간과하지 말아야 합니다.

Bác sĩ không nên bỏ qua triệu chứng đó.


thông thường

Bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó, thường dẫn đến hậu quả không tốt.

그 작은 증상을 간과하면 큰 병으로 발전할 수 있습니다.

Nếu bỏ qua triệu chứng nhỏ đó, có thể phát triển thành bệnh nặng.

그는 중요한 세부 사항을 간과했다.

Anh ta đã bỏ qua những chi tiết quan trọng.

Thường dùng để chỉ việc không chú ý đến điều quan trọng, dẫn đến hậu quả xấu.

Cụm từ kết hợp

증상을 간과하다bỏ qua triệu chứng세부 사항을 간과하다bỏ qua chi tiết

Từ đồng nghĩa

무시하다소홀히 하다경시하다

Từ trái nghĩa

주의하다중요시하다고려하다

Cụm từ liên quan

간과하지 말다cụm từ
không nên bỏ qua

Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng cho việc bỏ qua điều quan trọng, thường dẫn đến hậu quả xấu.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Nếu có thể dẫn đến hậu quả xấu, thì không nên bỏ qua (간과하지 말라).

Nguồn gốc từ

Từ '간' (간: nội tạng quan trọng) + '과하다' (bỏ qua), gợi ý ý nghĩa bỏ qua điều quan trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, công việc, hoặc tình huống quan trọng.

Phân tích từ

간
nội tạng quan trọng
root
+
과하다
bỏ qua
suffix
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。