Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가상아이돌

가상아이돌

gasang aidol
thần tượng ảo

가상아이돌은 실제 사람이 아닌 디지털 캐릭터로 팬들과 소통합니다.

Thần tượng ảo giao tiếp với người hâm mộ thông qua nhân vật kỹ thuật số thay vì là người thật.


Công nghệ
chuyên ngành

Nhân vật kỹ thuật số được tạo ra bằng công nghệ (thường là AI) để hoạt động như thần tượng giải trí, ca sĩ, hoặc người dẫn chương trình, tương tác với người hâm mộ thông qua mạng xã hội, buổi biểu diễn trực tuyến, hoặc video.

가상아이돌 '루시'는 AI 기술을 기반으로 팬들의 메시지에 실시간으로 답변할 수 있습니다.

Thần tượng ảo 'Lusi' có thể trả lời tin nhắn của người hâm mộ theo thời gian thực nhờ công nghệ AI.

Khác với idol truyền thống, thần tượng ảo không có sự hiện diện vật lý và có thể được điều khiển bởi các công ty giải trí hoặc thuật toán AI.

Cụm từ kết hợp

가상아이돌 활동hoạt động thần tượng ảo가상아이돌 콘서트buổi hòa nhạc thần tượng ảoAI 가상아이돌thần tượng ảo AI

Từ đồng nghĩa

가상 캐릭터디지털 아이돌

Từ trái nghĩa

실제 아이돌

Cụm từ liên quan

가상 인간cụm từ
con người ảo (thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học viễn tưởng)
메타버스 아이돌cụm từ
thần tượng hoạt động trong không gian ảo (metaverse)

Mẹo hay

Phân biệt thần tượng ảo và idol truyền thống

Thần tượng ảo không có sự hiện diện vật lý, không trải qua tuổi tác hay mệt mỏi, và có thể hoạt động 24/7. Chúng thường được tạo ra bởi các công ty giải trí sử dụng công nghệ CGI, motion capture, hoặc AI. Trong khi đó, idol truyền thống là những người thật tham gia đào tạo và hoạt động trong ngành giải trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ 'thần tượng ảo' trong ngữ cảnh chính thức

Trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc tài liệu công nghệ, nên sử dụng thuật ngữ 'thần tượng ảo' hoặc 'AI thần tượng' để tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác như 'avatar' (hình đại diện) hay 'virtual influencer' (người ảnh hưởng ảo).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '가상' (giả tưởng, ảo) trong tiếng Hàn (bắt nguồn từ chữ Hán 假想) và '아이돌' (idol, thần tượng) mượn từ tiếng Anh. Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến vào thập niên 2010 khi công nghệ AI và hình ảnh 3D phát triển, cho phép tạo ra những nhân vật giải trí không có thật.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí K-pop, game, và công nghệ AI. Khác với '가상인간' (con người ảo) vốn nhấn mạnh vào sự giống con người thật, '가상아이돌' thường gắn liền với vai trò giải trí và có cộng đồng người hâm mộ riêng.

Phân tích từ

가상
ảo, giả tưởng
root
+
아이돌
thần tượng (mượn từ tiếng Anh 'idol')
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。