Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가까운 사람 무시하다

가까운 사람 무시하다

gakkaun saram bulsihada
bỏ qua những người thân thiết

가까운 사람 무시하는 것은 관계에 큰 상처를 줄 수 있다.

Bỏ qua những người thân thiết có thể gây ra những vết thương lớn trong mối quan hệ.


thông thường

Hành động bỏ qua hoặc không quan tâm đến những người thân thiết, thường do cảm giác tự tin quá mức hoặc coi thường người khác.

그는 주변 친구들을 무시하며 혼자 행동하는 경향이 있다.

Anh ấy thường bỏ qua những người bạn xung quanh và hành động một mình.

가까운 사람 무시하는 태도는 결국 고립을 초래할 수 있다.

Thái độ bỏ qua những người thân thiết cuối cùng có thể dẫn đến sự cô lập.

Thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân hoặc trong môi trường xã hội.

Cụm từ kết hợp

가까운 사람 무시하는 습관thói quen bỏ qua những người thân thiết가까운 사람 무시하지 말라đừng bỏ qua những người thân thiết

Từ đồng nghĩa

가까운 사람 소홀히 하다가까운 사람 대수롭지 않게 여기다

Từ trái nghĩa

가까운 사람 소중히 여기다가까운 사람 존중하다

Cụm từ liên quan

가까운 사람 소홀히 하다cụm từ
bỏ qua những người thân thiết
가까운 사람 대수롭지 않게 여기다cụm từ
không coi trọng những người thân thiết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội.

Quy tắc vàng

Tránh bỏ qua người thân

Bỏ qua người thân có thể gây ra những vết thương sâu sắc trong mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của '가까운 사람' (người thân thiết) và '무시하다' (bỏ qua).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động không quan tâm đến những người thân thiết, có thể dẫn đến xung đột hoặc mất mối quan hệ.

Phân tích từ

가까운 사람
người thân thiết
root
+
무시하다
bỏ qua
root
Từ Điển Hàn Việt
さらにKorean→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。