Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. NISA

NISA

nisa
tài khoản tiết kiệm đầu tư miễn thuế

NISA口座を開設する

Mở tài khoản NISA


Tài chính
trang trọng

Tài khoản tiết kiệm đầu tư cá nhân theo chương trình NISA (Nippon Individual Savings Account) tại Nhật Bản, cho phép miễn thuế lợi nhuận từ đầu tư.

NISAを活用して株式投資を行う

Thực hiện đầu tư chứng khoán thông qua tài khoản NISA

NISAの年間投資枠は120万円です

Hạn mức đầu tư hàng năm của NISA là 1.200.000 yên

NISA là chương trình ưu đãi thuế của chính phủ Nhật Bản nhằm khuyến khích tiết kiệm đầu tư dài hạn. Có hai loại chính: NISA thường (一般NISA) và NISA vĩnh viễn (つみたてNISA).

Cụm từ kết hợp

NISA口座tài khoản NISANISAを始めるbắt đầu sử dụng NISANISAで投資するđầu tư thông qua NISA

Từ đồng nghĩa

少額投資非課税制度

Cụm từ liên quan

つみたてNISAcụm từ
NISA tích lũy đầu tư dài hạn
一般NISAcụm từ
NISA thông thường (3 năm miễn thuế)

Mẹo hay

Phân biệt NISA và iDeCo

NISA tập trung vào đầu tư sinh lời ngắn-hạn (3-5 năm) với lợi nhuận miễn thuế, trong khi iDeCo là chương trình hưu trí dài hạn (đến tuổi nghỉ hưu) với ưu đãi thuế khi đóng góp.

Quy tắc vàng

Hạn mức NISA

NISA thường: 1.200.000 yên/năm (3 năm miễn thuế). NISA vĩnh viễn (tích lũy): 400.000 yên/năm (miễn thuế vô thời hạn).

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Nippon Individual Savings Account' (tài khoản tiết kiệm cá nhân Nhật Bản), chương trình do chính phủ Nhật Bản khởi xướng từ năm 2014 nhằm khuyến khích đầu tư dài hạn với ưu đãi thuế.

Ghi chú sử dụng

Từ viết tắt NISA thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính chính thức tại Nhật Bản. Người học tiếng Nhật cần phân biệt NISA với các chương trình tiết kiệm khác như iDeCo (個人型確定拠出年金).

Phân tích từ

N
viết tắt của Nippon (Nhật Bản)
root
+
I
viết tắt của Individual (cá nhân)
root
+
S
viết tắt của Savings (tiết kiệm)
root
+
A
viết tắt của Account (tài khoản)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。