高校

kōkōÂm Hán-Việtcao học
trường trung học phổ thông

私は高校でバスケットボールをしていました。

Tôi đã chơi bóng rổ khi còn ở trường trung học phổ thông.


trang trọng

trường trung học phổ thông (từ lớp 10 đến lớp 12) ở Nhật Bản

高校生は勉強と部活動を両立させなければなりません。

Học sinh trung học phổ thông phải cân bằng giữa học tập và hoạt động câu lạc bộ.

Từ này chỉ trường trung học phổ thông ở Nhật Bản, tương đương với cấp học trung học phổ thông ở Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

高校生học sinh trung học phổ thông高校時代thời gian học trung học phổ thông高校卒業tốt nghiệp trung học phổ thông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '高校' là viết tắt của '高等学校' (cơ sở giáo dục cấp cao), trong đó '高等' (cao đẳng) và '学校' (trường học) đều có nguồn gốc Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ được sử dụng ở Nhật Bản. Ở Việt Nam, tương đương với 'trường trung học phổ thông'.

Phân tích từ

高
cao
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt