非標準品質

hi hyōjun hin shitsuÂm Hán-Việtphi tiêu chuẩn phẩm chất

「非標準品質」はどういう意味ですか?

chất lượng không đạt tiêu chuẩn

この製品は非標準品質で、顧客からクレームが多い。

Sản phẩm này có chất lượng không đạt tiêu chuẩn, nên nhận được nhiều phản hồi từ khách hàng.


「非標準品質」の正しい使い方は?

Công nghệ
chuyên ngành

Chất lượng không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước hoặc được chấp nhận rộng rãi trong một lĩnh vực cụ thể.

非標準品質の部品は、システムの信頼性を低下させる可能性がある。

Các bộ phận có chất lượng không đạt tiêu chuẩn có thể làm giảm độ tin cậy của hệ thống.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

非標準品質の製品sản phẩm có chất lượng không đạt tiêu chuẩn非標準品質の問題vấn đề về chất lượng không đạt tiêu chuẩn

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '非' (phi, không) + '標準' (tiêu chuẩn) + '品質' (chất lượng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, hoặc quản lý chất lượng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng các tiêu chuẩn được định nghĩa trước.

Phân tích từ

非
phi, không
prefix
+
標準
tiêu chuẩn
root
+
品質
chất lượng
root
Từ Điển Nhật Việt