電話料金

denwa ryōkin

「電話料金」はVietnameseでどういう意味ですか?

phí điện thoại

今月の電話料金が高すぎる。

Phí điện thoại tháng này cao quá.


「電話料金」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Chi phí phải trả cho việc sử dụng dịch vụ điện thoại.

携帯電話の電話料金は毎月請求されます。

Phí điện thoại di động được thanh toán hàng tháng.

固定電話の料金は安いですが、携帯電話の方が便利です。

Phí điện thoại cố định rẻ hơn, nhưng điện thoại di động tiện lợi hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thanh toán hóa đơn điện thoại (cố định hoặc di động).

Cụm từ kết hợp

基本料金phí cơ bản通話料金phí gọi điện電話料金プランgói cước điện thoại

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 電話料金 và 通話料金

電話料金 bao gồm phí cơ bản + phí gọi điện, trong khi 通話料金 chỉ phí gọi điện. Khi nói về tổng chi phí điện thoại, dùng 電話料金.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '電話' (denwa, điện thoại) và '料金' (ryōkin, phí, chi phí). '電話' gồm '電' (điện) + '話' (thoại), '料金' gồm '料' (liệu, đo lường) + '金' (kim, tiền).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi thanh toán hóa đơn. Không dùng để chỉ phí của các dịch vụ liên quan đến internet (ví dụ: phí cước 4G/5G).

Phân tích từ

電話
điện thoại
root
+
料金
phí, chi phí
root
Từ Điển Nhật Việt