電子式
「電子式」はどういう意味ですか?
điện tử hóaこのシステムは完全に電子式です
Hệ thống này hoàn toàn được điện tử hóa
「電子式」の正しい使い方は?
Công nghệ
chuyên ngành
Thiết bị hoặc hệ thống hoạt động bằng điện tử, không sử dụng cơ học hoặc thủ công
電子式の時計は機械式よりも正確です
Đồng hồ điện tử chính xác hơn so với đồng hồ cơ học
Thường dùng để mô tả thiết bị hiện đại sử dụng công nghệ điện tử
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với '電子' (điện tử) đơn giản, '電子式' đặc biệt chỉ phương pháp hoạt động
Quy tắc vàng
Khuôn mẫu
電子式 + [thiết bị/hệ thống] = [tên thiết bị/hệ thống] điện tử
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '電子' (điện tử) và '式' (phương pháp, kiểu cách)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực công nghệ, điện tử, và tự động hóa
Phân tích từ
電子
điện tử
root式
phương pháp, kiểu cách
suffixTừ Điển Nhật Việt