電力ひっ迫
「電力ひっ迫」はVietnameseでどういう意味ですか?
sự khan hiếm điện lực電力ひっ迫が深刻化している
Sự khan hiếm điện lực đang trở nên nghiêm trọng hơn
「電力ひっ迫」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
chuyên ngành
Tình trạng thiếu hụt điện lực nghiêm trọng, thường do cầu điện vượt quá cung cấp hoặc hệ thống phát điện gặp sự cố
電力ひっ迫により工場の操業が停止した
Do sự khan hiếm điện lực nghiêm trọng, nhà máy đã phải ngừng hoạt động
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh năng lượng, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp về cung cấp điện
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '電力' (điện lực) và 'ひっ迫' (sự khan hiếm, sự khẩn trương), mô tả tình trạng thiếu hụt điện lực nghiêm trọng
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo cáo kỹ thuật, tin tức về năng lượng hoặc các cuộc thảo luận về chính sách năng lượng
Phân tích từ
電力
điện lực
rootひっ迫
sự khan hiếm, sự khẩn trương
rootTừ Điển Nhật Việt