Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 集合写真

集合写真

shūgō shashin

「集合写真」はVietnameseでどういう意味ですか?

ảnh tập thể

卒業式の後にみんなで集合写真を撮りました。

Sau lễ tốt nghiệp, mọi người đã chụp ảnh tập thể.


「集合写真」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

everyday

Bức ảnh chụp tất cả mọi người trong nhóm cùng lúc, thường để kỷ niệm.

修学旅行の集合写真を撮る予定です。

Chúng tôi dự định chụp ảnh tập thể trong chuyến tham quan học tập.

家族全員で集合写真を撮りました。

Chúng tôi đã chụp ảnh tập thể toàn gia đình.

Thường được sử dụng trong các dịp quan trọng như lễ tốt nghiệp, du lịch, sự kiện gia đình, hoặc hoạt động nhóm.

Cụm từ kết hợp

集合写真を撮るchụp ảnh tập thể集合写真をとるchụp ảnh tập thể

Từ đồng nghĩa

グループ写真団体写真

Mẹo hay

Ghi nhớ sự khác biệt giữa 集合写真 và 個人写真

集合写真 nhấn mạnh sự hiện diện của tất cả thành viên trong nhóm, trong khi 個人写真 (kojin shashin) là ảnh cá nhân của một người.

Quy tắc vàng

Sử dụng 集合写真 trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như sự kiện trường học, công ty, hoặc gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nhóm người.

Nguồn gốc từ

集合 (shūgō) nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'tập trung', viết bằng kanji 集 (tập) + 合 (hợp). 写真 (shashin) nghĩa là 'ảnh' hoặc 'hình ảnh', viết bằng kanji 写 (tả) + 真 (chân). Cả cụm ghép nghĩa đen là 'ảnh chụp khi tập hợp'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Có thể thay thế bằng các từ mượn như 'group photo' trong tiếng Anh khi giao tiếp quốc tế.

Phân tích từ

集合
tập hợp, tập trung
noun
+
写真
ảnh, hình ảnh
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。