阻害する

sōgai suruÂm Hán-Việtchướng ngại

「阻害する」はVietnameseでどういう意味ですか?

cản trở

この薬は病気の進行を阻害する

Thuốc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh


「阻害する」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Ngăn trở, cản trở sự tiến triển hoặc hoạt động của một quá trình hoặc hoạt động

環境汚染は健康に悪影響を与えるだけでなく、経済成長を阻害する

Ô nhiễm môi trường không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe mà còn cản trở sự phát triển kinh tế

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế, kinh tế và môi trường

Cụm từ kết hợp

進行を阻害するngăn chặn sự tiến triển成長を阻害するcản trở sự phát triển作用を阻害するngăn chặn tác dụng

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 阻 (chướng) có nghĩa là 'ngăn trở' và 害 (ngại) có nghĩa là 'hại' hoặc 'gây thiệt hại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '阻害する' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y học, sinh học, kinh tế và môi trường.

Phân tích từ

阻
ngăn trở
root
+
害
hại
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt