鏡面
「鏡面」はVietnameseでどういう意味ですか?
bề mặt bóng gươngこの金属部品は鏡面加工が施されている。
Chi tiết kim loại này đã được gia công bề mặt bóng gương.
「鏡面」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文
Bề mặt có độ phản chiếu cao, giống như gương, thường đạt được nhờ gia công cơ học hoặc hóa học.
鏡面仕上げは精密機械部品に求められる。
Bề mặt bóng gương là yêu cầu bắt buộc đối với các chi tiết máy móc chính xác.
このレンズは鏡面研磨されている。
Thấu kính này đã được mài bóng gương.
Thường dùng trong ngành cơ khí, quang học, sản xuất linh kiện điện tử.
Bề mặt phản chiếu ánh sáng mạnh, không gợn sóng hoặc vết xước.
鏡面のような湖面が広がっていた。
Mặt hồ phản chiếu như gương trải dài.
Dùng trong văn học hoặc miêu tả cảnh quan.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 鏡面 và 光沢
鏡面 nhấn mạnh bề mặt có độ phản chiếu rõ ràng như gương (không gợn sóng), trong khi 光沢 chỉ độ bóng nhẵn nói chung (có thể không đạt mức gương).
Quy tắc vàng
Dùng 鏡面 trong ngữ cảnh kỹ thuật
Luôn sử dụng 鏡面 khi đề cập đến gia công cơ khí, quang học hoặc sản xuất linh kiện có yêu cầu độ bóng cao, thay vì các thuật ngữ chung như 磨く (mài) hay 磨き上げる (đánh bóng).
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 鏡 (kính, gương) + 面 (diện, bề mặt). Từ Hán-Nhật (音読み) kết hợp thành thuật ngữ kỹ thuật.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ gương thông thường (dùng 鏡 thay thế). Chú ý phân biệt với 光沢 (ánh bóng) trong ngữ cảnh không chuyên môn.