Looking up...
この指輪は純金です。
Nhẫn này là vàng thô.
Kim loại quý, thường dùng để chỉ vàng.
金メダルを取った。
Anh ta giành được huy chương vàng.
Trong tiếng Nhật, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng cũng có thể dùng cho các kim loại quý khác trong ngữ cảnh cụ thể.
Từ Hán-Việt 'kim' (金) có nguồn gốc từ tiếng Trung 'jīn' (金), có nghĩa là kim loại quý, đặc biệt là vàng.
Trong tiếng Nhật hiện đại, '金' thường dùng để chỉ vàng, nhưng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, nó có thể dùng cho các kim loại quý khác.