野球場

yakyūjō

「野球場」はどういう意味ですか?

sân bóng chày

この野球場は広いです。

Sân bóng chày này rộng.


「野球場」の正しい使い方は?

trang trọng

Sân vận động dành riêng cho môn bóng chày.

プロ野球の試合は野球場で行われます。

Các trận đấu bóng chày chuyên nghiệp được tổ chức ở sân bóng chày.

Thường thấy trong các sự kiện thể thao chuyên nghiệp hoặc giải đấu bóng chày.

Cụm từ kết hợp

野球場を貸し切るthuê trọn sân bóng chày野球場の芝生bãi cỏ trong sân bóng chày

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt sân bóng chày và sân bóng đá

野球場 (sân bóng chày) có hình dạng elip hoặc tròn, trong khi サッカー場 (sân bóng đá) thường hình chữ nhật. Hãy quan sát kích thước và cấu trúc sân khi nghe/đọc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji: 野球 (yakyū, bóng chày) + 場 (jō, sân, nơi diễn ra hoạt động).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các văn bản thể thao, tin tức hoặc quảng cáo sự kiện. Không nhầm lẫn với sân bóng đá (サッカー場) hay sân vận động đa năng (スタジアム).

Phân tích từ

野球
bóng chày
compound
+
場
sân, nơi diễn ra hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt