重版

juuhan

「重版」はどういう意味ですか?

tái bản

この本は重版が決定した。

Cuốn sách này đã quyết định tái bản.


「重版」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Lần in lại một ấn phẩm sau lần in đầu tiên do nhu cầu cao.

ベストセラーとなったため、出版社は重版を決定した。

Vì trở thành sách bán chạy nhất nên nhà xuất bản đã quyết định tái bản.

重版の際には、内容の一部を改訂することもある。

Vào lần tái bản, đôi khi nội dung cũng được chỉnh sửa một phần.

Khác với 再版 (tái bản thông thường), 重版 thường nhấn mạnh việc in thêm lần nữa sau lần đầu tiên thành công.

Cụm từ kết hợp

重版決定quyết định tái bản重版されるđược tái bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 重版 và 再版

重版 thường ám chỉ lần in thêm sau lần đầu tiên thành công, trong khi 再版 có thể chỉ bất kỳ lần in lại nào sau lần đầu tiên, không nhất thiết do nhu cầu cao.

Quy tắc vàng

重版 trong kinh doanh xuất bản

重版 là dấu hiệu tích cực cho thấy sản phẩm (sách, tạp chí) đang được đón nhận rộng rãi, nhưng cũng đòi hỏi nhà xuất bản phải đảm bảo chất lượng và cập nhật nội dung nếu cần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 重 (trùng, lặp lại) + 版 (bản in).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xuất bản sách báo, tạp chí khi nhu cầu tiêu thụ cao vượt mức dự kiến ban đầu.

Phân tích từ

重
lặp lại, thêm lần nữa
root
+
版
bản in, phiên bản
root
Từ Điển Nhật Việt