Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 部分的改革

部分的改革

ぶぶんてきかいかく

「部分的改革」はどういう意味ですか?

cải cách từng phần

政府は部分的改革を段階的に進める方針を発表した。

Chính phủ đã công bố kế hoạch tiến hành cải cách từng phần theo từng giai đoạn.


「部分的改革」の正しい使い方は?

trang trọng

Cải cách được thực hiện trên một số lĩnh vực hoặc khía cạnh nhất định, không toàn diện.

経済の部分的改革が失敗に終わった。

Cải cách từng phần của nền kinh tế đã thất bại.

教育システムの部分的改革が議論されている。

Việc cải cách từng phần hệ thống giáo dục đang được thảo luận.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội khi đề cập đến những thay đổi không toàn diện.

Cụm từ kết hợp

部分的改革を進めるtiến hành cải cách từng phần部分的改革が必要だcần thiết phải cải cách từng phần

Từ đồng nghĩa

部分改革限定的改革

Từ trái nghĩa

全面的改革包括的改革

Cụm từ liên quan

段階的改革cụm từ
cải cách theo từng giai đoạn
漸進的改革cụm từ
cải cách dần dần

Mẹo hay

Phân biệt '部分的改革' và '全面的改革'

'部分的改革' chỉ cải cách một phần, không toàn diện, trong khi '全面的改革' đề cập đến cải cách toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực.

Quy tắc vàng

Sử dụng '部分的改革' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh đề cập đến những thay đổi không toàn diện, không bao gồm mọi khía cạnh của vấn đề.

Nguồn gốc từ

部分的 (ぶぶんてき) có nghĩa là 'từng phần' (từ 部分 + 的), 改革 (かいかく) có nghĩa là 'cải cách' (từ 改 + 革).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc thảo luận học thuật. Tránh nhầm lẫn với '全面的改革' (cải cách toàn diện) hoặc '包括的改革' (cải cách bao gồm toàn diện).

Phân tích từ

部分的
từng phần, không toàn diện
phrase
+
改革
cải cách
noun
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。