Looking up...
政府は部分的改革を段階的に進める方針を発表した。
Chính phủ đã công bố kế hoạch tiến hành cải cách từng phần theo từng giai đoạn.
Cải cách được thực hiện trên một số lĩnh vực hoặc khía cạnh nhất định, không toàn diện.
経済の部分的改革が失敗に終わった。
Cải cách từng phần của nền kinh tế đã thất bại.
教育システムの部分的改革が議論されている。
Việc cải cách từng phần hệ thống giáo dục đang được thảo luận.
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội khi đề cập đến những thay đổi không toàn diện.
'部分的改革' chỉ cải cách một phần, không toàn diện, trong khi '全面的改革' đề cập đến cải cách toàn diện, bao quát mọi lĩnh vực.
Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh đề cập đến những thay đổi không toàn diện, không bao gồm mọi khía cạnh của vấn đề.
部分的 (ぶぶんてき) có nghĩa là 'từng phần' (từ 部分 + 的), 改革 (かいかく) có nghĩa là 'cải cách' (từ 改 + 革).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc thảo luận học thuật. Tránh nhầm lẫn với '全面的改革' (cải cách toàn diện) hoặc '包括的改革' (cải cách bao gồm toàn diện).