Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 選挙ポスター

選挙ポスター

senkyo posutā

「選挙ポスター」はVietnameseでどういう意味ですか?

áp phích bầu cử

選挙ポスターを貼る場所が足りない。

Chỗ dán áp phích bầu cử không đủ.


「選挙ポスター」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Áp phích được sử dụng trong các chiến dịch bầu cử để quảng bá ứng cử viên hoặc đảng phái.

選挙ポスターは選挙期間中に街中に掲示される。

Áp phích bầu cử được treo khắp phố phường trong suốt thời gian bầu cử.

彼の選挙ポスターはデザインが斬新で注目を集めた。

Áp phích bầu cử của anh ấy có thiết kế độc đáo nên thu hút được sự chú ý.

Thường được in ấn với hình ảnh ứng cử viên, khẩu hiệu và thông tin đảng phái.

Cụm từ kết hợp

選挙ポスターを貼るdán áp phích bầu cử選挙ポスターを掲示するtreo áp phích bầu cử選挙ポスターを撤去するthu hồi áp phích bầu cử

Từ đồng nghĩa

選挙用ポスター選挙広告

Cụm từ liên quan

選挙カーcụm từ
xe tuyên truyền bầu cử
選挙運動cụm từ
vận động bầu cử

Mẹo hay

Phân biệt với '宣伝ポスター'

'選挙ポスター' chỉ áp phích trong bầu cử, trong khi '宣伝ポスター' có thể dùng cho bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong câu

Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động như '貼る' (dán), '掲示する' (treo), '撤去する' (thu hồi). Không dùng cho các loại áp phích không liên quan đến bầu cử.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '選挙' (bầu cử) trong tiếng Nhật (senkyo) và 'ポスター' (áp phích, bắt nguồn từ tiếng Anh 'poster').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trước các kỳ bầu cử. Có thể bị xé bỏ hoặc phủ nhận sau khi bầu cử kết thúc.

Phân tích từ

選挙
bầu cử
root
+
ポスター
áp phích
loanword
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。