Looking up...
選挙ポスターを貼る場所が足りない。
Chỗ dán áp phích bầu cử không đủ.
Áp phích được sử dụng trong các chiến dịch bầu cử để quảng bá ứng cử viên hoặc đảng phái.
選挙ポスターは選挙期間中に街中に掲示される。
Áp phích bầu cử được treo khắp phố phường trong suốt thời gian bầu cử.
彼の選挙ポスターはデザインが斬新で注目を集めた。
Áp phích bầu cử của anh ấy có thiết kế độc đáo nên thu hút được sự chú ý.
Thường được in ấn với hình ảnh ứng cử viên, khẩu hiệu và thông tin đảng phái.
'選挙ポスター' chỉ áp phích trong bầu cử, trong khi '宣伝ポスター' có thể dùng cho bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào.
Luôn đi kèm với động từ chỉ hành động như '貼る' (dán), '掲示する' (treo), '撤去する' (thu hồi). Không dùng cho các loại áp phích không liên quan đến bầu cử.
Kết hợp từ '選挙' (bầu cử) trong tiếng Nhật (senkyo) và 'ポスター' (áp phích, bắt nguồn từ tiếng Anh 'poster').
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là trước các kỳ bầu cử. Có thể bị xé bỏ hoặc phủ nhận sau khi bầu cử kết thúc.