達成

tassei

「達成」はどういう意味ですか?

đạt được

目標を達成する

đạt được mục tiêu


「達成」の正しい使い方は?

trang trọng

thành tựu đạt được sau nỗ lực; hoàn thành mục tiêu

プロジェクトの達成を祝う

chúc mừng việc hoàn thành dự án

売上目標を達成する

đạt được mục tiêu doanh thu

達成感を味わう

cảm nhận niềm hạnh phúc khi đạt được thành tựu

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập, hoặc các mục tiêu dài hạn. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 完全達成, 部分達成).

Cụm từ kết hợp

達成率tỷ lệ đạt được達成度mức độ hoàn thành達成感cảm giác thành tựu目標を達成するđạt được mục tiêu

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 達成 và 成功

達成 nhấn mạnh vào quá trình hoàn thành mục tiêu cụ thể, trong khi 成功 mang nghĩa rộng hơn về thành công chung (có thể bao gồm cả yếu tố may mắn). Ví dụ: 目標を達成した (đã đạt mục tiêu) ≠ 成功した (thành công).

Quy tắc vàng

Kết hợp với động từ suru

達成 luôn đi kèm với する khi dùng như động từ (例: 目標を達成する). Không dùng độc lập như một động từ thuần túy.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 達成 (đạt thành) — ghép từ 達成 (đạt: đạt tới, thành: thành tựu).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng, báo cáo, hợp đồng, hoặc các cuộc họp kinh doanh. Ít dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

達
đạt tới
root
+
成
thành tựu
root
Từ Điển Nhật Việt