Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 運動

運動

undōÂm Hán-Việtvận động

「運動」はどういう意味ですか?

hoạt động thể chất

毎日運動をすることが健康に良いです

Thường xuyên hoạt động thể chất là tốt cho sức khỏe


「運動」の正しい使い方は?

chung

Hoạt động thể chất, tập thể dục hoặc các hoạt động sử dụng cơ bắp và năng lượng

彼は毎日ジョギングを運動として行っています

Anh ấy chạy bộ mỗi ngày như một hoạt động thể chất

運動不足は健康に悪影響を与える

Thiếu hoạt động thể chất có tác động xấu đến sức khỏe

Thường dùng để chỉ các hoạt động như chạy bộ, bơi lội, tập thể dục và các môn thể thao

trang trọng

Hoạt động chính trị hoặc xã hội

政治運動に参加する

Tham gia vào hoạt động chính trị

Dùng để chỉ các hoạt động có mục đích xã hội hoặc chính trị

Cụm từ kết hợp

運動会lễ hội thể thao運動不足thiếu hoạt động thể chất運動場sân vận động

Từ đồng nghĩa

体育運動会エクササイズ

Từ trái nghĩa

休息静止

Cụm từ liên quan

運動会cụm từ
lễ hội thể thao
運動不足cụm từ
thiếu hoạt động thể chất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Khi nói về thể thao hoặc tập thể dục, '運動' là từ phổ biến nhất.

Khác biệt với 'スポーツ'

'運動' thường dùng cho các hoạt động thể chất chung, còn 'スポーツ' dùng cho các môn thể thao có tổ chức.

Quy tắc vàng

Hoạt động thể chất

Khi nói về sức khỏe, '運動' thường liên quan đến việc cải thiện sức khỏe thông qua hoạt động thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vận động' (運動) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '運動' (yùndòng) có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '運動' thường dùng để chỉ các hoạt động thể chất, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội.

Phân tích từ

運
di chuyển
root
+
動
hoạt động
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。