送信結果

sōshinkekka

「送信結果」はどういう意味ですか?

kết quả gửi

メールを送信したが、送信結果が表示されなかった。

Tôi đã gửi email nhưng không thấy kết quả gửi hiển thị.


「送信結果」の正しい使い方は?

chuyên ngành

Kết quả sau khi hoàn tất quá trình gửi dữ liệu (email, tin nhắn, tệp) trong môi trường kỹ thuật số.

ファイル送信の送信結果を確認してください。

Vui lòng kiểm tra kết quả gửi tệp.

送信結果が失敗しました。ネットワークを確認してください。

Kết quả gửi thất bại. Vui lòng kiểm tra mạng.

Thường xuất hiện trong giao diện người dùng của ứng dụng email, tin nhắn tức thời, hoặc hệ thống quản lý tệp. Có thể hiển thị trạng thái thành công/thất bại kèm theo mã lỗi nếu cần.

Cụm từ kết hợp

送信結果を確認するkiểm tra kết quả gửi送信結果が成功するkết quả gửi thành công送信結果が失敗するkết quả gửi thất bại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

送信履歴cụm từ
lịch sử gửi

Mẹo hay

Phân biệt 送信結果 vs 送信状態

送信結果 thường ám chỉ kết quả cuối cùng (thành công/thất bại) kèm theo thông báo chi tiết, trong khi 送信状態 chỉ trạng thái hiện tại (đang gửi, đã gửi, thất bại).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 送信結果?

Chỉ sử dụng khi đề cập đến kết quả hoàn tất của quá trình gửi dữ liệu trong môi trường số hóa. Không dùng để chỉ hành động gửi đơn thuần (dùng 送信) hoặc trạng thái trung gian (dùng 送信状態).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 送信 (sōshin, 'gửi dữ liệu') + 結果 (kekka, 'kết quả'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 送信 (tống tín) và 結果 (kết quả). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong ngành công nghệ thông tin từ thập niên 2000 khi các dịch vụ trực tuyến và email trở nên phổ biến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc giao diện người dùng của các ứng dụng công nghệ. Không dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến công nghệ cụ thể.

Phân tích từ

送信
gửi dữ liệu
noun
+
結果
kết quả
noun
Từ Điển Nhật Việt