込み入る

komi iruÂm Hán-Việtcổ mi

「込み入る」はどういう意味ですか?

phức tạp, rắc rối

この問題は込み入っていて、簡単に解決できない

Vấn đề này phức tạp và không thể giải quyết dễ dàng


「込み入る」の正しい使い方は?

trang trọngthông thường

phức tạp, rắc rối, có nhiều chi tiết hoặc yếu tố khiến việc giải quyết trở nên khó khăn

この契約書は込み入った条項が多く、読むのが大変だ

Hợp đồng này có nhiều điều khoản phức tạp, rất khó để đọc

彼の話は込み入っていて、よく理解できなかった

Câu chuyện của anh ấy phức tạp, tôi không hiểu rõ

Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp

Cụm từ kết hợp

込み入った話câu chuyện phức tạp込み入った関係mối quan hệ phức tạp

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói và văn viết

Từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường được sử dụng trong văn viết hơn để mô tả các vấn đề phức tạp

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống hoặc vấn đề có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khiến việc giải quyết trở nên khó khăn

Phân tích từ

込み
đầy, đầy đủ
prefix
+
入る
vào, tham gia
verb
Từ Điển Nhật Việt