Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 赤米

赤米

akamai
gạo lứt đỏ

この料理には赤米を使っています。

Món ăn này sử dụng gạo lứt đỏ.


trang trọng

Loại gạo có vỏ ngoài màu đỏ do chứa nhiều anthocyanin, giàu dinh dưỡng hơn gạo trắng.

赤米は栄養価が高く、玄米よりも抗酸化作用が強いと言われています。

Gạo lứt đỏ có giá trị dinh dưỡng cao hơn và được cho là có tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn gạo lứt thường.

Thường được sử dụng trong ẩm thực truyền thống Nhật Bản như gạo nấu cơm hoặc làm rượu sake. Có thể thay thế gạo trắng trong nhiều món ăn.

Cụm từ kết hợp

赤米を炊くnấu gạo lứt đỏ赤米のご飯cơm gạo lứt đỏ

Từ đồng nghĩa

玄米黒米

Từ trái nghĩa

白米

Mẹo hay

Phân biệt 赤米 với các loại gạo khác

Khác với gạo lứt thường (玄米) có màu nâu nhạt, 赤米 giữ được màu đỏ tự nhiên do lớp vỏ cám đỏ. Hương vị hơi ngọt nhẹ và dai hơn gạo trắng.

Quy tắc vàng

Cách nấu 赤米 đúng cách

Ngâm gạo trong nước lạnh từ 4-6 tiếng trước khi nấu để hạt gạo mềm đều. Tỷ lệ nước nấu thường là 1:1.5 (gạo:nước) và nấu trong nồi cơm điện hoặc nồi áp suất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 赤 (aka, 'đỏ') + 米 (kome, 'gạo').

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 赤米 thường được coi là loại gạo truyền thống, có lịch sử lâu đời hơn gạo trắng. Tại Việt Nam, loại gạo này ít phổ biến hơn nhưng dần trở nên quen thuộc nhờ xu hướng ăn uống lành mạnh.

Phân tích từ

赤
màu đỏ
root
+
米
gạo
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。