買い求め

kaiagatameÂm Hán-Việtmua
mua tìm

彼は珍しい本を買い求めに図書館へ行った

Anh ấy đi thư viện để mua tìm những cuốn sách hiếm


thông thường

Tìm kiếm và mua một vật phẩm hiếm hoặc khó tìm

彼女は古いレコードを買い求めるのが趣味だ

Cô ấy thích mua tìm những đĩa nhạc cũ

Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '買う' (mua) và '求める' (tìm kiếm)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi vật phẩm cần tìm là hiếm hoặc có giá trị đặc biệt

Phân tích từ

買い
mua
root
+
求め
tìm kiếm
root
Từ Điển Nhật Việt