Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 販売促進

販売促進

hanbai sokushin

「販売促進」はどういう意味ですか?

xúc tiến bán hàng

当社は新製品の販売促進キャンペーンを展開します。

Công ty chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch xúc tiến bán hàng sản phẩm mới.


「販売促進」の正しい使い方は?

trang trọng

Hoạt động nhằm tăng cường doanh số bán sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các chiến lược tiếp thị, khuyến mại, quảng cáo, hoặc ưu đãi đặc biệt.

販売促進の一環として、期間限定の割引キャンペーンを実施します。

Như một phần của hoạt động xúc tiến bán hàng, chúng tôi sẽ triển khai chiến dịch giảm giá giới hạn thời gian.

SNSを活用した販売促進が注目されています。

Hoạt động xúc tiến bán hàng thông qua mạng xã hội đang được chú ý.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực marketing và kinh doanh, bao gồm nhiều hoạt động như quảng cáo, khuyến mại, PR, và bán hàng trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

販売促進活動hoạt động xúc tiến bán hàng販売促進戦略chiến lược xúc tiến bán hàng販売促進費chi phí xúc tiến bán hàng

Từ đồng nghĩa

マーケティング販促プロモーション

Từ trái nghĩa

販売不振売り上げ低迷

Cụm từ liên quan

ダイレクトマーケティングcụm từ
tiếp thị trực tiếp
口コミマーケティングcụm từ
tiếp thị truyền miệng

Mẹo hay

Phân biệt '販売促進' và '宣伝'

'宣伝' (tuyên truyền) thường chỉ tập trung vào quảng cáo và nâng cao nhận thức thương hiệu, trong khi '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại, ưu đãi, và các chiến lược thúc đẩy doanh số trực tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '販売促進' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này phù hợp để sử dụng trong báo cáo kinh doanh, kế hoạch marketing, hoặc thảo luận chuyên môn. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '販売' (はんばい, bán hàng) + '促進' (そくしん, thúc tiến, thúc đẩy). '促進' có nguồn gốc từ tiếng Hán, nghĩa là thúc đẩy tiến triển.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và marketing. Có thể viết tắt là '販促' trong văn bản ngắn gọn. Cần phân biệt với '宣伝' (tuyên truyền/quảng cáo) vì '販売促進' bao gồm cả hoạt động khuyến mại và bán hàng trực tiếp.

Phân tích từ

販売
bán hàng
compound
+
促進
thúc đẩy tiến triển
compound
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。