Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 調子

調子

chōshi
tình trạng / trạng thái

最近、体の調子が悪い。

Gần đây, tình trạng cơ thể tôi không tốt.


chung

Tình trạng sức khỏe, thể trạng, trạng thái hoạt động của cơ thể hoặc máy móc.

この機械の調子が悪い。

Máy này hoạt động không tốt.

彼女は最近体の調子がいい。

Gần đây cô ấy có sức khỏe tốt.

Thường dùng để chỉ tình trạng tổng quát, không cụ thể như 体調 (thể trạng) hay 具合 (tình trạng chi tiết).

chung

Tình hình, trạng thái (của công việc, hoạt động, phong độ).

仕事の調子が上がっている。

Tình hình công việc đang tiến triển tốt.

彼のピッチングの調子が最高だ。

Phong độ ném bóng của anh ấy đang ở mức tốt nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc, hay hoạt động thường ngày.

artistic

Giọng điệu, phong cách (trong âm nhạc, nghệ thuật).

この曲の調子は明るい。

Giọng điệu của bài nhạc này rất tươi sáng.

Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

調子がいいtrạng thái tốt / tình hình tốt調子が悪いtrạng thái xấu / tình hình không tốt調子に乗るtự mãn / quá tự tin調子を合わせるhòa hợp / điều chỉnh theo調子が上がるtình hình tiến triển / cải thiện調子が下がるtình hình xấu đi / giảm sút

Từ đồng nghĩa

状態具合体調状況雰囲気

Từ trái nghĩa

不調悪化

Cụm từ liên quan

調子が狂うcụm từ
trạng thái bị đảo lộn / không theo kế hoạch
調子をつけるcụm từ
tạo không khí / điều chỉnh để phù hợp

Mẹo hay

Phân biệt 調子, 体調, 具合

調子: trạng thái tổng quát (cơ thể, máy móc, công việc). 体調: tình trạng sức khỏe cụ thể (thường dùng trong y tế). 具合: tình trạng chi tiết, có thể mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 具合が悪い = tình trạng xấu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 調子 thay vì 体調?

Dùng 調子 khi nói về trạng thái chung (ví dụ: 機械の調子, 仕事の調子). Dùng 体調 khi nói về sức khỏe cá nhân (ví dụ: 体の体調).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (熟字訓), gồm hai kanji 調 (điều chỉnh) và 子 (tử). Ban đầu mang nghĩa 'âm điệu' trong âm nhạc, sau mở rộng sang nghĩa 'tình trạng' hoặc 'trạng thái' trong nhiều lĩnh vực.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, thể thao, công việc. 2. Khi chỉ sức khỏe, thường dùng 体調 thay thế, nhưng 調子 mang tính tổng quát hơn. 3. Trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dịch là 'giọng điệu' hoặc 'phong cách biểu diễn'.

Phân tích từ

調
điều chỉnh, điều hòa
root
+
子
tử (con, nhỏ)
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。