許可する

kyoka suru
cho phép

このエリアへの立ち入りは許可されていません。

Việc vào khu vực này không được phép.


trang trọng

Trao quyền hoặc sự chấp thuận chính thức cho ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

市役所は建設許可を出した。

Ủy ban nhân dân thành phố đã cấp phép xây dựng.

彼は政府から特別に許可を得た。

Anh ấy đã nhận được sự cho phép đặc biệt từ chính phủ.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc công việc. Có thể kết hợp với danh từ chỉ hành động (vd: 入国許可: giấy phép nhập cảnh).

Cụm từ kết hợp

許可を得るnhận được sự cho phép許可を出すcấp phép許可を取るxin phép許可なくkhông có sự cho phép

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 許可する và 認める

許可する nhấn mạnh vào quyền lực hoặc thẩm quyền cấp phép (vd: chính phủ cấp phép), trong khi 認める thiên về sự thừa nhận hoặc chấp thuận (vd: thừa nhận sự thật).

Quy tắc vàng

Kết hợp danh từ

Sau 許可する luôn cần danh từ chỉ hành động (vd: 入国許可を得る: nhận được giấy phép nhập cảnh). Không dùng trần thuật như 許可する行為.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 許す (yurusu: tha thứ, cho phép) + 可 (ka: có thể). Hán Việt: Hứa khả.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với danh từ chỉ hành động (vd: 撮影許可: giấy phép quay phim). 2. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng 大丈夫 (daijoubu) hoặc OK nhưng mang tính không chính thức. 3. Dạng danh từ là 許可 (kyoka: sự cho phép).

Phân tích từ

許
tha thứ, cho phép
root
+
可
có thể
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt