Looking up...
彼は許されない罪を犯した
Anh ấy đã phạm tội không thể được tha thứ
Không thể được tha thứ, không thể được chấp nhận
このような行為は許されない
Hành động như vậy không thể được tha thứ
Dùng để mô tả hành động hoặc hành vi quá nghiêm trọng để được tha thứ
Dùng cho hành động nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ
Từ '許す' (thừa) + 'ない' (không) tạo thành động từ phủ định
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong luật pháp hoặc đạo đức