Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 許されない

許されない

yurusarenaiÂm Hán-Việtthừa
không thể được tha thứ

彼は許されない罪を犯した

Anh ấy đã phạm tội không thể được tha thứ


trang trọng

Không thể được tha thứ, không thể được chấp nhận

このような行為は許されない

Hành động như vậy không thể được tha thứ

Dùng để mô tả hành động hoặc hành vi quá nghiêm trọng để được tha thứ

Cụm từ kết hợp

許されない罪tội không thể được tha thứ許されない行為hành động không thể được tha thứ

Từ đồng nghĩa

許されない罪許されない行為

Từ trái nghĩa

許される

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành động nghiêm trọng, không dùng cho lỗi nhỏ

Nguồn gốc từ

Từ '許す' (thừa) + 'ない' (không) tạo thành động từ phủ định

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, đặc biệt là trong luật pháp hoặc đạo đức

Phân tích từ

許す
thừa, tha thứ
root
+
ない
không
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。