Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 訪れる

訪れる

outozureruÂm Hán-Việtphóng
đến thăm

友達の家を訪れる

Tôi đến thăm nhà bạn của mình


trang trọngthông thường

Tới thăm một nơi hoặc một người, thường là với mục đích xã giao hoặc quan hệ thân mật

観光客がこの町を訪れる

Du khách đến thăm thị trấn này

病院を訪れる

Tôi đến thăm bệnh viện

Thường dùng cho việc thăm viếng, thăm quan hoặc đến thăm một nơi có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

家を訪れるđến thăm nhà病院を訪れるđến thăm bệnh viện観光地を訪れるđến thăm điểm du lịch

Từ đồng nghĩa

訪問する見舞う参る

Từ trái nghĩa

去る立ち去る

Cụm từ liên quan

訪問cụm từ
việc thăm viếng
見舞うcụm từ
đến thăm người bệnh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nếu muốn nhấn mạnh tính chính thức hơn, có thể dùng '訪問する' thay cho '訪れる'

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phóng' (訪) có nghĩa là 'đến thăm', kết hợp với hậu tố 'れる' để tạo thành động từ

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã giao hoặc du lịch. Có thể dùng cho việc thăm viếng người thân, bạn bè hoặc đến thăm các địa điểm quan trọng.

Phân tích từ

訪
đến thăm
root
+
れる
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。