解説する

kaisetsu suru
giải thích

この問題について解説します。

Tôi sẽ giải thích về vấn đề này.


trang trọng

Giải thích một cách chi tiết, rõ ràng về nội dung, sự kiện, khái niệm hoặc vấn đề nào đó nhằm giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn.

専門家が最新の研究を解説する。

Chuyên gia giải thích về nghiên cứu mới nhất.

教科書の内容を解説する動画を作成した。

Tôi đã làm video giải thích nội dung sách giáo khoa.

Thường dùng trong giáo dục, báo chí, hội thảo, hoặc tài liệu hướng dẫn. Có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng cần giải thích (例: 制度を解説する, ゲームのルールを解説する).

Cụm từ kết hợp

解説動画video giải thích解説書sách giải thích解説委員ủy viên giải thích (trong truyền hình)詳しく解説するgiải thích chi tiết

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

解説を加えるcụm từ
thêm vào phần giải thích
解説が必要だcụm từ
cần có phần giải thích

Mẹo hay

Phân biệt 解説する và 説明する

'解説する' thiên về việc làm sáng tỏ bản chất, cơ chế (ví dụ: giải thích cách hoạt động của máy móc, nguyên nhân của hiện tượng). '説明する' đơn thuần là truyền đạt thông tin (ví dụ: giải thích đường đi, lịch trình).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 解説する?

Dùng khi đối tượng cần giải thích có tính chuyên môn, phức tạp hoặc cần sự sâu sắc (ví dụ: giải thích chính sách, thuật toán, hiện tượng khoa học). Không dùng cho những điều đơn giản, hiển nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm: 解 (giải) nghĩa là 'giải thích, hiểu rõ' + 説 (thuyết) nghĩa là 'nói, trình bày'. Kết hợp thành 'giải thích, trình bày rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với '説明する' (chủ yếu truyền đạt thông tin), '解説する' nhấn mạnh vào việc làm rõ bản chất, nguyên nhân hoặc cơ chế của vấn đề. 2. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật hoặc khi cần sự sâu sắc. 3. Có thể dùng dưới dạng danh từ '解説' (例: この本は専門的な解説が多い).

Phân tích từ

解
giải (hiểu rõ, tháo gỡ)
root
+
説
thuyết (nói, trình bày)
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt