視覚障害
「視覚障害」はどういう意味ですか?
khuyết tật thị giác視覚障害のある方が利用しやすいように、このウェブサイトは配慮されています。
Website này được thiết kế chú trọng để những người có khuyết tật thị giác dễ sử dụng.
「視覚障害」の正しい使い方は?
tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng nhìn, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày
視覚障害者の支援を目的に、点字ブロックが設置されました。
Các khối gạch dẫn đường bằng chữ Braille được lắp đặt nhằm hỗ trợ người khuyết tật thị giác.
彼は先天性の視覚障害を抱えています。
Anh ấy mang khuyết tật thị giác bẩm sinh.
Thuật ngữ này bao gồm nhiều mức độ khác nhau từ suy giảm thị lực nhẹ đến mù hoàn toàn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với từ gần nghĩa
視覚障害 (khuyết tật thị giác) bao gồm cả suy giảm thị lực nhẹ đến mù hoàn toàn, trong khi 盲目 (mù) thường chỉ tình trạng mất hoàn toàn thị lực.
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ chính xác
Tại Việt Nam, 'người khuyết tật thị giác' là thuật ngữ chính thức trong luật pháp. Tránh dùng 'mù' nếu không chắc chắn về mức độ khuyết tật.
Nguồn gốc từ
Ghép từ kanji: 視覚 (thị giác, thị lực) + 障害 (chướng ngại, trở ngại).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc xã hội. Tránh dùng từ mang tính phân biệt hoặc xúc phạm.