行高

gyōdaka

「行高」はどういう意味ですか?

giá cổ phiếu tăng

今日の株式市場では行高銘柄が多く見られた。

Trong thị trường chứng khoán hôm nay, nhiều cổ phiếu giá tăng đã được ghi nhận.


「行高」の正しい使い方は?

Tài chính
Tài chính

cổ phiếu có giá tăng trong phiên giao dịch

この銘柄は行高で推移している。

Cổ phiếu này đang trong xu hướng tăng giá.

Thường dùng trong báo cáo tài chính hoặc phân tích thị trường chứng khoán.

Cụm từ kết hợp

行高銘柄cổ phiếu tăng giá行高株cổ phiếu tăng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 行高 và 上昇株

行高 nhấn mạnh vào 'giá tăng' trong phiên giao dịch cụ thể, trong khi 上昇株 chỉ đơn thuần là cổ phiếu đang trong xu hướng tăng dài hạn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 行 (gyō, 'giá') và 高 (taka, 'cao') trong ngữ cảnh tài chính, ám chỉ giá cổ phiếu tăng.

Ghi chú sử dụng

Từ chuyên ngành tài chính, chủ yếu dùng trong báo cáo thị trường chứng khoán hoặc phân tích đầu tư. Không dùng trong ngữ cảnh giao dịch thông thường.

Phân tích từ

行
giá (trong ngữ cảnh tài chính)
root
+
高
cao (tăng giá)
root
Từ Điển Nhật Việt