Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 行かない

行かない

ikanai
không đi

今日は行かない。

Hôm nay tôi không đi.


thông thường

không đi (thể phủ định của động từ 'đi')

学校に行かない。

Tôi không đi đến trường.

どこにも行かない。

Tôi không đi đâu cả.

Thể phủ định của động từ '行く' (iku, đi). Có thể kết hợp với các trợ từ như 'に', 'へ', 'で' tùy theo ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

行かないでđừng đi行かなかったđã không đi行かないつもりdự định không đi

Từ đồng nghĩa

行かぬ行かん

Từ trái nghĩa

行く行きます

Cụm từ liên quan

行かない方がいいcụm từ
tốt hơn là không đi
行かないでくださいcụm từ
xin đừng đi

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '行かない' và '行きません'

'行かない' mang tính thân mật, dùng trong hội thoại hàng ngày hoặc với người thân quen. '行きません' lịch sự hơn, dùng trong tình huống trang trọng, với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Ví dụ: '今日行きません' (Hôm nay tôi không đi) nghe lịch sự hơn '今日行かない'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phủ định của động từ nhóm 1

Động từ nhóm 1 (五段動詞) khi chuyển sang phủ định, đổi đuôi 'u' thành 'a' + 'ない'. Ví dụ: 行く (iku) → 行かない (ikanai), 食べる (taberu) → 食べない (tabenai).

Nguồn gốc từ

行かない là dạng phủ định của động từ '行く' (iku, đi). '行' (い) là gốc từ, 'か' là trợ từ thể hiện ý chí/mệnh lệnh, 'ない' là phủ định. Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến các dạng phủ định khác như 'ぬ' (cổ ngữ) hay 'ません' (lịch sự).

Ghi chú sử dụng

1. Thể phủ định 'ない' thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, dùng 'ません' (imasen). 2. Có thể kết hợp với các trợ từ như 'に' (hướng đến), 'へ' (hướng đến), 'で' (phương tiện), 'と' (cùng đi). 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, '行かない' thường được rút gọn thành '行かん' trong hội thoại thân mật (ví dụ: '今日行かん' = 'Hôm nay không đi').

Phân tích từ

行
đi (gốc từ)
root
+
か
thể hiện ý chí/mệnh lệnh (trong dạng phủ định)
suffix
+
ない
không (phủ định)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。