著名

chūmeiÂm Hán-Việttrứ danh

「著名」はどういう意味ですか?

nổi tiếng

彼は世界的に著名な作家です

Ông ấy là một tác giả nổi tiếng trên thế giới


「著名」の正しい使い方は?

trang trọng

Nổi tiếng, được nhiều người biết đến và tôn trọng

この大学は数学の研究で著名です

Trường đại học này nổi tiếng về nghiên cứu toán học

Cụm từ kết hợp

世界的に著名なnổi tiếng trên thế giới著名な人物người nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trứ danh' (著名), từ 'trứ' (著) nghĩa là 'để lại dấu ấn' và 'danh' (名) nghĩa là 'tên tuổi'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người, tổ chức hoặc sự kiện có uy tín và được công nhận rộng rãi.

Phân tích từ

著
để lại dấu ấn
root
+
名
tên tuổi
root
Từ Điển Nhật Việt