茶碗蒸し

chawanmushi

「茶碗蒸し」はどういう意味ですか?

món trứng hấp kiểu Nhật

今日の昼ご飯は茶碗蒸しにしました。

Bữa trưa hôm nay tôi đã ăn món trứng hấp kiểu Nhật.


「茶碗蒸し」の正しい使い方は?

trang trọng

Món trứng hấp được nấu trong chén sứ nhỏ, thường có tôm, nấm hương, gà, và gia vị.

茶碗蒸しは、出汁と卵を混ぜて蒸した料理です。

Món trứng hấp kiểu Nhật được làm bằng cách trộn nước dashi và trứng rồi hấp chín.

母は茶碗蒸しに椎茸と鶏肉を入れてくれました。

Mẹ tôi đã cho nấm hương và thịt gà vào món trứng hấp.

Thường được phục vụ trong các bữa ăn truyền thống của Nhật Bản, đặc biệt là trong các dịp lễ hội hoặc bữa ăn gia đình.

Cụm từ kết hợp

茶碗蒸しを作るlàm món trứng hấp kiểu Nhật茶碗蒸しを食べるăn món trứng hấp kiểu Nhật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

出汁cụm từ
nước dashi, nền tảng của nhiều món ăn Nhật Bản
和食cụm từ
món ăn truyền thống của Nhật Bản

Mẹo hay

Cách phân biệt với các món trứng hấp khác

Khác với trứng hấp thông thường, món trứng hấp kiểu Nhật (茶碗蒸し) thường được nấu chín từ từ bằng hơi nước, không sử dụng lửa trực tiếp, và có kết cấu mịn mượt hơn.

Quy tắc vàng

Chuẩn bị nguyên liệu

Nước dashi là yếu tố quan trọng nhất để tạo hương vị đặc trưng cho món trứng hấp kiểu Nhật. Nếu không có dashi, có thể sử dụng nước dùng gà pha loãng với xì dầu.

Nguồn gốc từ

Từ '茶碗' (chawan) nghĩa là 'chén trà' và '蒸し' (mushi) nghĩa là 'hấp'. Tên gọi xuất phát từ cách chế biến truyền thống: trứng được hấp trong chén sứ nhỏ giống như chén trà.

Ghi chú sử dụng

Món này thường được nấu trong các chén sứ nhỏ, có nắp đậy để giữ hơi nóng. Có thể thay thế nguyên liệu theo sở thích, nhưng tôm, nấm hương, và gà là những nguyên liệu phổ biến nhất.

Phân tích từ

茶碗
chén trà (chawan)
root
+
蒸し
hấp (mushi)
root
Từ Điển Nhật Việt