花より団子
「花より団子」はどういう意味ですか?
thà có lợi ích thiết thực hơn là vẻ hào nhoáng桜を見に行ったのに、結局は花より団子で美味しいお団子を食べて帰った。
Dù đi ngắm hoa anh ấy nhưng cuối cùng lại thà ăn bánh ngon còn hơn ngắm hoa nên về luôn.
「花より団子」の正しい使い方は?
Thà chọn cái thiết thực, hữu ích hơn là cái đẹp mắt nhưng vô dụng.
旅行先で写真を撮るより、美味しい料理を食べる方が大事。花より団子だね。
Ở điểm du lịch, thà ăn đồ ăn ngon còn hơn chụp ảnh. Đúng là thà có lợi ích thiết thực hơn là vẻ hào nhoáng.
高級な服より、快適な靴を選ぶ。花より団子だよ。
Thà chọn giày thoải mái còn hơn quần áo đắt tiền. Đúng là thà có lợi ích thiết thực hơn là vẻ hào nhoáng.
Thường dùng khi nhấn mạnh sự lựa chọn ưu tiên lợi ích thực tế (thức ăn, tiền bạc, tiện nghi) thay vì vẻ đẹp bên ngoài (cảnh quan, ngoại hình).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào dùng '花より団子'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng bạn chọn cái thiết thực (ví dụ: thức ăn ngon, tiền bạc, tiện nghi) thay vì cái đẹp mắt nhưng vô dụng (ví dụ: cảnh quan, ngoại hình).
Quy tắc vàng
Không dùng khi nói về sự đánh đổi tiêu cực
Câu này KHÔNG mang nghĩa tiêu cực như 'hy sinh cái đẹp để lấy cái xấu'. Nó chỉ đơn thuần là sự ưu tiên hợp lý giữa hai lựa chọn.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ tục lệ ngắm hoa anh đào (花見) vào mùa xuân ở Nhật Bản. Người ta vừa ngắm hoa vừa thưởng thức bánh dango (団子), một loại bánh truyền thống. Theo thời gian, thành ngữ này ám chỉ việc ưu tiên thưởng thức bánh (thiết thực) hơn ngắm hoa (đẹp mắt nhưng chóng tàn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn khôn ngoan giữa cái đẹp và cái thiết thực. Không mang nghĩa tiêu cực, chỉ đơn thuần là sự ưu tiên hợp lý.