良い週末

ii shūmatsu

「良い週末」はどういう意味ですか?

cuộc cuối tuần vui vẻ

良い週末を過ごしてください

Hãy có một cuối tuần vui vẻ


「良い週末」の正しい使い方は?

thông thường

Một cuối tuần tốt lành, vui vẻ, thường được dùng để chúc người khác có một cuối tuần thoải mái và hạnh phúc.

良い週末を過ごしてください

Hãy có một cuối tuần vui vẻ

良い週末をお過ごしください

Chúc bạn có một cuối tuần vui vẻ

Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tin nhắn chúc mừng cuối tuần.

Cụm từ kết hợp

良い週末を過ごすcó một cuối tuần vui vẻ良い週末をお過ごしくださいchúc bạn có một cuối tuần vui vẻ

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trong các tin nhắn chúc mừng cuối tuần.

Phân tích từ

良い
tốt, vui vẻ
adjective
+
週末
cuối tuần
noun
Từ Điển Nhật Việt