自然
tự nhiên自然は美しい。
Tự nhiên rất đẹp.
chung
Tính chất hoặc hiện tượng xảy ra theo quy luật tự nhiên mà không do con người can thiệp.
自然現象
Hiện tượng tự nhiên
自然の摂理
Luật tự nhiên
Thường dùng để chỉ các hiện tượng không do con người tạo ra.
chung
Tính chất tự nhiên, không bị biến đổi bởi con người.
自然な表情
Biểu cảm tự nhiên
自然な会話
Cuộc trò chuyện tự nhiên
Dùng để mô tả sự tự nhiên trong hành vi hoặc biểu cảm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên
Từ này thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.
Quy tắc vàng
Không dùng cho hiện tượng do con người tạo ra
Từ này chỉ dùng cho các hiện tượng tự nhiên, không dùng cho các hiện tượng do con người tạo ra.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '自然' (tự nhiên) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa là 'tự nhiên, không bị can thiệp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên hoặc tính chất tự nhiên của sự vật.
Phân tích từ
自
tự
root然
như vậy
rootTừ Điển Nhật Việt