Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自己都合退職

自己都合退職

jiko tsugō taishoku

「自己都合退職」はどういう意味ですか?

tự nguyện nghỉ việc

彼女は自己都合退職を申し出た。

Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc tự nguyện.


「自己都合退職」の正しい使い方は?

Kinh doanh
trang trọng

Việc nghỉ việc do quyết định cá nhân của người lao động, không phải do công ty buộc thôi việc.

自己都合退職の場合、失業手当の受給資格が制限されることがあります。

Trong trường hợp nghỉ việc tự nguyện, quyền nhận trợ cấp thất nghiệp có thể bị hạn chế.

会社都合退職と自己都合退職では、退職金の計算方法が異なります。

Cách tính tiền trợ cấp thôi việc khác nhau giữa nghỉ việc do công ty sa thải và tự nguyện.

Thường được sử dụng trong hợp đồng lao động, bảo hiểm thất nghiệp hoặc các thủ tục hành chính liên quan đến nghỉ việc.

Cụm từ kết hợp

自己都合退職者người nghỉ việc tự nguyện自己都合退職届đơn xin nghỉ việc tự nguyện

Từ đồng nghĩa

個人的都合退職自主退職

Từ trái nghĩa

会社都合退職

Cụm từ liên quan

退職届cụm từ
đơn xin thôi việc
失業手当cụm từ
trợ cấp thất nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 自己都合退職 và 会社都合退職

自己都合退職 là do quyết định cá nhân, trong khi 会社都合退職 là do công ty sa thải. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp hoặc tiền thôi việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

自己都合退職 thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Nguồn gốc từ

自己 (tự) + 都合 (điều kiện, hoàn cảnh) + 退職 (thôi việc). Cụm từ thể hiện quyết định cá nhân trong việc nghỉ việc.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến thủ tục hành chính hoặc hợp đồng lao động. Không mang nghĩa tiêu cực nhưng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi như trợ cấp thất nghiệp.

Phân tích từ

自己
tự mình, cá nhân
root
+
都合
hoàn cảnh, điều kiện
root
+
退職
thôi việc, nghỉ việc
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。