Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 自己中心主義

自己中心主義

jiko chūshin shugi

「自己中心主義」はどういう意味ですか?

chủ nghĩa vị kỷ

彼は自己中心主義の傾向が強く、他人の意見を全く聞かない。

Anh ấy có xu hướng chủ nghĩa vị kỷ mạnh mẽ và hoàn toàn không nghe ý kiến của người khác.


「自己中心主義」の正しい使い方は?

trang trọng

Thuyết cho rằng bản thân là trung tâm, coi trọng lợi ích cá nhân hơn lợi ích chung.

自己中心主義は幼児期の発達段階で見られるが、成人にも見られる場合は問題視される。

Chủ nghĩa vị kỷ xuất hiện trong giai đoạn phát triển thời thơ ấu, nhưng nếu xuất hiện ở người trưởng thành thì bị coi là vấn đề.

Thường dùng để chỉ hành vi thiếu quan tâm đến người khác, đặc biệt trong mối quan hệ xã hội.

thông thường

Lối sống chỉ quan tâm đến bản thân, bỏ qua lợi ích tập thể.

職場で自己中心主義の人がいるとチームワークが崩れる。

Nếu trong nơi làm việc có người sống chủ nghĩa vị kỷ, tinh thần đồng đội sẽ bị phá vỡ.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi ám chỉ sự ích kỷ quá mức.

Cụm từ kết hợp

自己中心主義的なmang tính vị kỷ自己中心主義者người theo chủ nghĩa vị kỷ

Từ đồng nghĩa

エゴイズム利己主義自己愛

Từ trái nghĩa

利他主義献身主義

Mẹo hay

Phân biệt '自己中心主義' và '利己主義'

Cả hai đều chỉ sự quan tâm đến bản thân, nhưng '利己主義' thiên về chủ nghĩa cá nhân (thuyết triết học), còn '自己中心主義' thiên về hành vi thực tế (thiếu quan tâm đến người khác).

Quy tắc vàng

Không dùng cho trẻ nhỏ

Trẻ nhỏ có thể biểu hiện hành vi vị kỷ tự nhiên, nhưng không nên gọi là '自己中心主義' trừ khi có ý nghĩa bệnh lý.

Nguồn gốc từ

Từ 自己 (jiko, tự kỷ) + 中心 (chūshin, trung tâm) + 主義 (shugi, chủ nghĩa). Dựa trên khái niệm 'egocentrism' trong tâm lý học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh phân tích hành vi con người, đặc biệt trong tâm lý học và xã hội học. Không nên nhầm lẫn với '自己中心' (tự kỷ tâm) chỉ trạng thái tâm lý bình thường ở trẻ nhỏ.

Phân tích từ

自己
bản thân, tự mình
root
+
中心
trung tâm
root
+
主義
chủ nghĩa, học thuyết
suffix
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。