Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 腰を下ろす

腰を下ろす

koshio orosuÂm Hán-Việtyêu

「腰を下ろす」はどういう意味ですか?

ngồi xuống

ベンチに腰を下ろした

Anh ta ngồi xuống ghế dài


「腰を下ろす」の正しい使い方は?

thông thường

ngồi xuống, ngồi lại

疲れたので椅子に腰を下ろした

Mệt mỏi nên anh ta ngồi xuống ghế

彼はソファに腰を下ろしてテレビを見た

Anh ấy ngồi xuống sofa và xem TV

Thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu một hoạt động

Cụm từ kết hợp

椅子に腰を下ろすngồi xuống ghếソファに腰を下ろすngồi xuống sofaベンチに腰を下ろすngồi xuống ghế dài

Từ đồng nghĩa

座る腰をかける

Từ trái nghĩa

立ち上がる

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ngồi xuống một chỗ cụ thể, chứ không chỉ đơn giản là 'ngồi'. Ví dụ: '椅子に腰を下ろす' (ngồi xuống ghế) thay vì chỉ '椅子に座る'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày khi người ta ngồi xuống để nghỉ ngơi hoặc bắt đầu một hoạt động. Có thể dùng với các danh từ chỉ nơi ngồi như ghế, sofa, ghế dài.

Phân tích từ

腰
eo
root
+
を
biến tố chỉ đối tượng
particle
+
下ろす
hạ xuống, đặt xuống
verb
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。