肝心
quan trọng nhấtこのプロジェクトで肝心なのはチームワークです。
Điều quan trọng nhất trong dự án này là tinh thần đồng đội.
cái quan trọng nhất, thiết yếu nhất
成功するためには、肝心な部分を見極めることが大切だ。
Để thành công, điều quan trọng là phải xác định được những phần cốt yếu.
この計画の肝心な点は、予算の管理です。
Điểm quan trọng nhất của kế hoạch này là quản lý ngân sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, hoặc thảo luận mang tính chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 肝心 và 重要
肝心 nhấn mạnh vào tính 'cốt lõi, thiết yếu' (ví dụ: phần quan trọng nhất của vấn đề), trong khi 重要 chỉ đơn thuần là 'quan trọng' (có thể thay thế bằng những từ khác như 大事).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 肝心?
Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố then chốt, không thể thiếu trong một vấn đề hay kế hoạch. Không dùng cho những điều quan trọng nhưng không mang tính quyết định.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 肝 (kan: gan, gan dạ, cốt lõi) + 心 (shin: tim, tâm trí). Nghĩa gốc là 'gan và tim', sau đó mở rộng thành 'cốt lõi, điều quan trọng nhất'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay giao tiếp thường ngày. Thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, hoặc thảo luận mang tính nghiêm túc. Có thể thay thế bằng các từ như '最も重要な' (quan trọng nhất) trong nhiều trường hợp.