聞かない
「聞かない」はどういう意味ですか?
không nghe彼は私の話を聞かない
Anh ấy không nghe lời tôi nói
「聞かない」の正しい使い方は?
thông thường
Từ chối nghe hoặc không chịu nghe
子供が親の忠告を聞かない
Trẻ con không nghe lời khuyên của cha mẹ
Thường dùng để chỉ sự không chịu nghe lời khuyên hoặc chỉ thị
Nguồn gốc từ
Từ '聞く' (kiiku) có nghĩa là 'nghe' và hậu tố 'ない' (nai) biểu thị phủ định
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình khi ai đó từ chối nghe lời khuyên hoặc chỉ thị
Phân tích từ
聞く
nghe
rootない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt