Looking up...
彼は新しい言語を習得するのが得意だ
Anh ấy rất giỏi trong việc học và nắm vững ngôn ngữ mới
Kỹ năng hoặc kiến thức được học và nắm vững thông qua học tập hoặc thực hành
この技術を習得するには時間がかかる
Để học và nắm vững kỹ thuật này thì cần nhiều thời gian
彼は外国語の習得に熱心だ
Anh ấy rất nhiệt tình trong việc học và nắm vững ngoại ngữ
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, đào tạo hoặc phát triển kỹ năng
'習得' nhấn mạnh việc đã học và nắm vững, còn '学ぶ' chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững
Dùng từ này khi muốn nói về việc đã học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể
Từ Hán Việt 'thập đức' (習得), từ '習' (học) và '得' (được, nắm vững)
Thường dùng để chỉ việc học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, khác với '学ぶ' (học) mà chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững