Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 習得

習得

shūtokuÂm Hán-Việtthập đức

「習得」はVietnameseでどういう意味ですか?

kỹ năng hoặc kiến thức được học và nắm vững

彼は新しい言語を習得するのが得意だ

Anh ấy rất giỏi trong việc học và nắm vững ngôn ngữ mới


「習得」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

trang trọng

Kỹ năng hoặc kiến thức được học và nắm vững thông qua học tập hoặc thực hành

この技術を習得するには時間がかかる

Để học và nắm vững kỹ thuật này thì cần nhiều thời gian

彼は外国語の習得に熱心だ

Anh ấy rất nhiệt tình trong việc học và nắm vững ngoại ngữ

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, đào tạo hoặc phát triển kỹ năng

Cụm từ kết hợp

習得するhọc và nắm vững習得の過程quá trình học và nắm vững

Từ đồng nghĩa

習熟修得獲得

Từ trái nghĩa

未習得未熟

Cụm từ liên quan

習得の難易度cụm từ
độ khó của việc học và nắm vững
習得に時間がかかるcụm từ
cần nhiều thời gian để học và nắm vững

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '習得' và '学ぶ'

'習得' nhấn mạnh việc đã học và nắm vững, còn '学ぶ' chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững

Quy tắc vàng

Dùng '習得' khi muốn nhấn mạnh kết quả

Dùng từ này khi muốn nói về việc đã học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thập đức' (習得), từ '習' (học) và '得' (được, nắm vững)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc học và nắm vững một kỹ năng hoặc kiến thức cụ thể, khác với '学ぶ' (học) mà chỉ việc học mà chưa chắc đã nắm vững

Phân tích từ

習
học
root
+
得
được, nắm vững
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。