美容師

bi-yō-shi
thợ làm đẹp

彼女は美容師です。

Cô ấy là thợ làm đẹp.


trang trọng

Người làm nghề chăm sóc, cắt tóc, nhuộm tóc, làm móng, trang điểm, v.v. cho khách hàng.

美容師はカットとカラーを専門にしています。

Thợ làm đẹp chuyên về cắt tóc và nhuộm tóc.

この美容院には経験豊富な美容師がいます。

Tiệm làm đẹp này có những thợ làm đẹp giàu kinh nghiệm.

Từ này bao gồm cả thợ cắt tóc, thợ làm tóc, thợ trang điểm chuyên nghiệp, v.v.

Cụm từ kết hợp

美容師免許bằng hành nghề thợ làm đẹp美容師見習いthực tập sinh thợ làm đẹp美容師の仕事công việc của thợ làm đẹp

Mẹo hay

Phân biệt 美容師 và 理容師

美容師 chủ yếu làm dịch vụ chăm sóc tóc, trang điểm, làm móng, trong khi 理容師 (lý dung sư) chủ yếu cắt tóc nam giới và đôi khi cung cấp dịch vụ cạo râu.

Quy tắc vàng

Dùng 美容師 khi nói về nghề nghiệp

Luôn dùng 美容師 khi đề cập đến người hành nghề chăm sóc sắc đẹp chuyên nghiệp, không dùng cho những hoạt động tự chăm sóc thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 美容 (びよう - bi-yō: vẻ đẹp, chăm sóc sắc đẹp) + 師 (し - shi: chuyên gia, thầy).

Ghi chú sử dụng

Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, không dùng để chỉ những người tự chăm sóc bản thân không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

美容
vẻ đẹp, chăm sóc sắc đẹp
root
+
師
chuyên gia, thầy
suffix
Từ Điển Nhật Việt