繰上返済

kurikaeshi hensai

「繰上返済」はどういう意味ですか?

trả nợ trước hạn

住宅ローンを繰上返済すると、利息の総額を減らせます。

Nếu trả nợ trước hạn khoản vay mua nhà, bạn có thể giảm tổng lãi suất.


「繰上返済」の正しい使い方は?

Tài chính
trang trọng

hoàn trả khoản vay (thế chấp, khoản vay dài hạn) trước thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng

銀行は繰上返済の手数料を設定しています。

Ngân hàng thường áp dụng phí trả nợ trước hạn.

多くの人が住宅ローンの繰上返済を検討しています。

Nhiều người đang cân nhắc việc trả nợ trước hạn khoản vay mua nhà.

Thường áp dụng cho các khoản vay thế chấp (住宅ローン), khoản vay tiêu dùng dài hạn, hoặc khoản vay doanh nghiệp. Có thể phát sinh phí phạt (繰上返済手数料) tùy theo điều khoản hợp đồng.

Cụm từ kết hợp

繰上返済手数料phí trả nợ trước hạn一括繰上返済trả nợ trước hạn toàn bộ部分繰上返済trả nợ trước hạn một phần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

早期完済cụm từ
hoàn tất khoản vay sớm hơn lịch trình
ローンの繰り上げcụm từ
việc trả nợ trước hạn khoản vay

Mẹo hay

Lưu ý khi trả nợ trước hạn

Kiểm tra điều khoản hợp đồng về phí phạt (繰上返済手数料) trước khi quyết định trả nợ trước hạn. Một số ngân hàng miễn phí nếu trả trước hạn trong giai đoạn đầu, nhưng thường áp dụng phí nếu trả muộn.

Quy tắc vàng

Khi nào nên trả nợ trước hạn?

Chỉ nên trả nợ trước hạn nếu bạn có đủ tiền mặt và lãi suất hiện tại thấp hơn lãi suất khoản vay. Tính toán kỹ lưỡng lợi ích tiết kiệm lãi suất so với phí phạt trả trước hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 繰り上げ (くりあげ, 'tăng tốc', 'làm sớm hơn') và 返済 (へんさい, 'hoàn trả nợ'). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 繰り上げ từ 繰り上げる (くりあげる, 'làm sớm hơn') + 返済 từ 返済 (へんさい, 'hoàn trả').

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng. Người học nên lưu ý phân biệt với 追加返済 (trả thêm khoản tiền ngoài kỳ hạn) và 一括返済 (trả toàn bộ khoản vay một lần).

Phân tích từ

繰上
làm sớm hơn, tăng tốc
compound
+
返済
hoàn trả nợ
noun
Từ Điển Nhật Việt