結合
kết hợp二つの会社が結合して新しい企業を設立した。
Hai công ty đã kết hợp để thành lập một doanh nghiệp mới.
Sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố, nhóm hoặc thực thể để tạo thành một thể thống nhất.
化学において、原子の結合が分子を形成する。
Trong hóa học, sự kết hợp của các nguyên tử tạo thành phân tử.
二つのチームが結合してプロジェクトを成功させた。
Hai đội đã kết hợp với nhau để thành công trong dự án.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, kinh doanh hoặc xã hội.
Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ thành một thể thống nhất.
彼らは結婚を機に二つの財産を結合した。
Họ đã kết hợp hai tài sản lại với nhau nhân dịp kết hôn.
Có thể dùng như một suru-verb (結合する).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 結合 và 融合
結合 nhấn mạnh vào hành động kết nối chặt chẽ hoặc kết quả là một thể thống nhất (ví dụ: kết hợp doanh nghiệp, liên kết hóa học). 融合 nhấn mạnh vào sự hòa quyện, hòa tan vào nhau (ví dụ: hòa quyện văn hóa, dung hợp kim loại).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 結合?
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào sự kết nối chặt chẽ hoặc kết quả là một thể thống nhất, không nhất thiết phải mất đi bản sắc riêng của từng phần. Ví dụ: kết hợp hai công ty vẫn giữ tên riêng, kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 結 (kết) nghĩa là 'kết nối', 'buộc chặt' + 合 (hợp) nghĩa là 'hợp nhất', 'phù hợp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn hoặc kỹ thuật. Khi dùng như động từ, thường thêm する (ketsugō suru).