Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 細巻き

細巻き

hosomaki

「細巻き」はどういう意味ですか?

cuốn chặt nhỏ

寿司屋で細巻きを注文した。

Tôi đã gọi cuốn chặt nhỏ ở quán sushi.


「細巻き」の正しい使い方は?

thông thường

Loại cuốn sushi nhỏ, cuốn chặt bằng rong biển, nhân thường là cá hồi, cá ngừ hoặc dưa leo.

細巻きは手巻き寿司よりも食べやすいです。

Cuốn chặt nhỏ dễ ăn hơn so với sushi cuốn bằng tay.

Thường được phục vụ trong các bữa ăn nhẹ hoặc làm món khai vị. Có thể cuốn bằng các nguyên liệu khác như ớt chuông, trứng tráng.

Cụm từ kết hợp

細巻きを作るlàm cuốn chặt nhỏ細巻きを注文するgọi cuốn chặt nhỏ

Từ đồng nghĩa

巻き寿司細巻き寿司

Từ trái nghĩa

太巻き手巻き寿司

Mẹo hay

Phân biệt 細巻き và 太巻き

細巻き có đường kính nhỏ hơn (khoảng 2-3 cm), thường cuốn chặt bằng rong biển. 太巻き có đường kính lớn hơn (khoảng 4-5 cm), nhân đa dạng hơn.

Quy tắc vàng

Cách gọi 細巻き trong nhà hàng

Nếu không chắc, có thể nói '細巻きをお願いします' (Hosomaki o onegaishimasu) để gọi món này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 細い (hosoi, 'nhỏ, mỏng') và 巻き (maki, 'cuốn').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong menu sushi của các nhà hàng Nhật Bản. Khác với 太巻き (cuốn to) hay 手巻き寿司 (sushi cuốn bằng tay), 細巻き có kích thước nhỏ gọn, dễ ăn.

Phân tích từ

細い
nhỏ, mỏng
root
+
巻き
cuốn
root
Từ Điển Nhật Việt
さらにJapanese→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。