Looking up...
この映画は本当に素晴らしくて、感動しました。
Bộ phim này thật tuyệt vời, tôi rất cảm động.
Tuyệt vời, rất tuyệt vời, xuất sắc
彼女の歌声は本当に素晴らしく、聴衆を魅了しました。
Giọng hát của cô ấy thật tuyệt vời, thu hút được khán giả.
このレストランの料理は素晴らしく、味が深くて美味しいです。
Quán ăn này thực sự tuyệt vời, món ăn ngon và hương vị sâu sắc.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh.
Có thể dùng để miêu tả người, vật, sự kiện hoặc trải nghiệm tốt, xuất sắc.
Từ '素晴らしく' bắt nguồn từ '素晴らしい' (tuyệt vời) + hậu tố 'く' (thể adverb).
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.