Looking up...
このドレスは本当に素敵ですね!
Chiếc váy này thật đẹp đẽ!
Đẹp đẽ, tuyệt vời, gây ấn tượng tốt
素敵な夕日を見ました。
Tôi đã nhìn thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt vời.
彼女は素敵な笑顔で迎えてくれた。
Cô ấy đã chào đón tôi với một nụ cười đẹp đẽ.
Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động.
Từ này thường dùng để miêu tả những thứ tích cực và gây ấn tượng tốt, nên không nên dùng cho những thứ tiêu cực.
Từ '素敵' không dùng để miêu tả những thứ xấu hoặc tiêu cực.
Từ Hán-Việt 'tố đắc' (素敵), từ '素' (tố) nghĩa là 'thật, thực sự' và '敵' (đắc) ban đầu có nghĩa là 'kẻ thù', nhưng trong từ này được dùng để chỉ 'tuyệt vời, đẹp đẽ'.
Thường dùng để miêu tả những thứ đẹp, ấn tượng hoặc gây cảm động. Có thể dùng để miêu tả người, vật, cảnh quan hoặc tình huống.