粉砕
「粉砕」はどういう意味ですか?
đánh tan, nghiền nát敵を粉砕せよ!
Hãy đánh tan kẻ thù!
「粉砕」の正しい使い方は?
Nghiền nát thành bột hoặc mảnh nhỏ bằng lực mạnh.
岩を粉砕する機械
Máy nghiền nát đá
敵軍を粉砕する
Đánh tan quân địch
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, quân sự hoặc thể thao.
Đánh bại hoàn toàn, tiêu diệt hoàn toàn đối thủ.
相手チームを粉砕した
Đội đối thủ đã bị đánh bại hoàn toàn
Mang sắc thái mạnh mẽ, thể hiện sự áp đảo.
Mẹo hay
Phân biệt với '破壊する'
'粉砕' nhấn mạnh vào việc nghiền nát hoặc đánh tan hoàn toàn, trong khi '破壊する' chỉ đơn giản là phá hủy. Ví dụ: '粉砕する' dùng cho vật thể cứng (đá, kim loại), còn '破壊する' có thể dùng cho bất kỳ vật gì.
Quy tắc vàng
Sử dụng '粉砕' trong ngữ cảnh phù hợp
Tránh dùng '粉砕' cho những hành động phá hủy thông thường. Từ này thường đi kèm với những đối tượng có thể bị nghiền nát (đá, quân địch, kỷ lục) hoặc những tình huống thể hiện sự áp đảo.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt: 粉 (bột) + 砕 (vỡ). Ghép nghĩa là 'nghiền thành bột' hoặc 'làm vỡ tan'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mạnh mẽ. Trong thể thao, có thể dịch là 'phá vỡ' hoặc 'đánh bại hoàn toàn'.